🔒 Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối và chỉ phục vụ mục đích tư vấn, báo giá xe VinFast. Việc gửi thông tin đồng nghĩa với việc bạn đồng ý với Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng.
BẢNG GIÁ XE VINFAST & KHUYẾN MÃI MỚI NHẤT
Cập nhật giá lăn bánh tốt nhất: Chuyên trang tổng hợp, dự toán chi phí lăn bánh chính xác và hỗ trợ kết nối Quý khách đến các Đại lý ủy quyền có sẵn nguồn xe giao sớm trên toàn quốc.
Tổng hợp chương trình ưu đãi: Hệ thống liên tục cập nhật các chính sách đổi mới, chương trình khuyến mãi, giảm giá và quà tặng hấp dẫn từ Hãng để bảo vệ tối đa quyền lợi tài chính cho Quý khách.
BẢNG GIÁ XE VinFast VF3
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF5 Plus
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| VF 5 Plus (2026) | 446,400,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF6
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF7
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| VF 7 Eco | 740,000,000đ |
| VF 7 Plus - Trần thép (Tiêu chuẩn 2) 1 cầu | 830,000,000đ |
| VF 7 Plus - Trần thép (Tiêu chuẩn 2) 2 cầu | 889,000,000đ |
| VF 7 Plus - Trần thép (Tiêu chuẩn 3) | 920,000,000đ |
| VF 7 Plus - Trần kính (Tiêu chuẩn 2) | 850,000,000đ |
| VF 7 Plus - Trần kính (Tiêu chuẩn 2) 2 cầu | 909,000,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF8
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| VF8 Eco | 898,000,000đ |
| VF8 Eco 2 Cầu | 910,000,000đ |
| VF8 Plus | 1,079,000,000đ |
| VF8 Eco US | 918,000,000đ |
| VF8 Plus US | 1,079,000,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF9
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| VF 9 Eco | 1,349,100,000đ |
| VF 9 Plus tùy chọn 7 chỗ | 1,529,100,000đ |
| VF 9 Plus tùy chọn ghế cơ trưởng | 1,557,900,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast Minio Green
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Minio Green | 188,000,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast Herio Green
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Herio Green (TC2) | 425,000,000đ |
| Herio Green (TC1) | 469,000,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast Nerio Green
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Nerio Green | 628,000,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast Limo Green
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Limo Green Tiêu chuẩn 1 | 664,000,000đ |
| VF MPV 7 (Limo phiên bản gia đình) | 730,000,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast EC Van
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| EC Van Tiêu Chuẩn | 247,900,000đ |
| EC Van Nâng Cao | 286,700,000đ |
| EC Van Cửa Trượt | 305,500,000đ |

















