🔒 Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối và chỉ phục vụ mục đích tư vấn, báo giá xe VinFast. Việc gửi thông tin đồng nghĩa với việc bạn đồng ý với Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng.
BẢNG GIÁ XE VINFAST & KHUYẾN MÃI MỚI NHẤT
Cập nhật giá lăn bánh tốt nhất: Chuyên trang tổng hợp, dự toán chi phí lăn bánh chính xác và hỗ trợ kết nối Quý khách đến các Đại lý ủy quyền có sẵn nguồn xe giao sớm trên toàn quốc.
Tổng hợp chương trình ưu đãi: Hệ thống liên tục cập nhật các chính sách đổi mới, chương trình khuyến mãi, giảm giá và quà tặng hấp dẫn từ Hãng để bảo vệ tối đa quyền lợi tài chính cho Quý khách.
BẢNG GIÁ XE VinFast VF3
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| VF 3 Eco 2026 | 262,100,700đ |
| VF 3 Plus 2026 | 270,900,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF5 Plus
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| VF 5 Plus (2026) | 454,940,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF6
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| VF 6 Eco (2026) | 592,540,000đ |
| VF 6 Plus (2026) | 640,700,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF7
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| VF 7 Eco | 678,540,000đ |
| VF 7 Plus | 764,540,000đ |
| VF 7 Plus (Trần kính toàn cảnh) | 781,740,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF8
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| VF8 All New 2026 | 853,200,000đ |
| VF8 Eco (Bản VN 1 cầu) Vin 2025 | 862,100,000đ |
| VF8 Eco (Bản VN 2 cầu) Vin 2025 | 877,100,000đ |
| VF8 Eco (Bản US 2 cầu) Vin 2025 | 882,100,000đ |
| VF8 Plus (Bản VN) Vin 2025 | 1,044,100,000đ |
| VF8 Plus (Bản US) Vin 2025 | 1,044,100,000đ |
| VF8 Eco (Bản VN 1 cầu) Vin 2026 | 897,100,000đ |
| VF8 Eco (Bản VN 2 cầu) Vin 2026 | 912,100,000đ |
| VF8 Eco (Bản US 2 cầu) Vin 2026 | 917,100,000đ |
| VF8 Plus (Bản VN) Vin 2026 | 1,079,100,000đ |
| VF8 Plus (Bản US) Vin 2026 | 1,079,100,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF9
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| VF9 Eco – Pin CATL – Vin 2025 | 1,299,100,000đ |
| VF9 Plus – Pin CATL – Vin 2025 | 1,479,100,000đ |
| VF9 Eco – Pin CATL – Vin 2026 | 1,349,100,000đ |
| VF9 Plus – Pin CATL – Vin 2026 | 1,529,100,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast Minio Green
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Minio Green | 252,860,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast Herio Green
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Herio Green | 454,090,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast Nerio Green
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Nerio Green | 627,920,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |
BẢNG GIÁ XE VinFast Limo Green
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Limo Green | 629,140,000đ |
| VF MPV 7 (bản Gia Đình) | 689,340,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 10/02/2029 |













