VinFast Limo phiên bản gia đình (VF Limo | VF MPV 7)
Mẫu xe này được định vị là phiên bản thương mại bán cho khách hàng cá nhân, khác biệt hoàn toàn với phiên bản chạy dịch vụ “Limo Green” mà bạn đã biết.

1. Tổng quan & Định vị
- Tên gọi: VinFast Limo (VF Limo | VF MPV 7).
- Phân khúc: MPV điện cỡ trung (cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz nhưng có ưu thế xe điện).
- Mục đích: Phục vụ gia đình với các trang bị tiện nghi cao cấp hơn, xóa bỏ hình ảnh “xe taxi” của bản Limo Green.
2. So sánh VF MPV 7 (VinFast Limo Gia Đình) và VF Limo Green
| VF Limo (Gia Đình) | VF Limo Green (Dịch Vụ) | |
| Đèn LED nhận diện thương hiệu đuôi xe | Có | Không |
| Nhận diện thương hiệu đầu xe | LED | Mạ chrome |
| Nút bấm trên vô lăng | Có | Không |
| Gương chỉnh điện, gập điện | Có | Không |
| Đèn trần hàng ghế 2 | Có | Không |
| Cảm biến sau | 4 cảm biến | Không |
| Chuyển số | Chuyển số tích hợp cần gạt | Chuyển số núm xoay |
| Ghế | Bọc giả da | Bọc nỉ |








3. Ngoại Thất
- Mâm xe (La-zăng): Trang bị mâm lớn hơn, kích thước 19 inch (bản Green là 18 inch), thiết kế đa chấu thể thao và sang trọng hơn.
- Hệ thống đèn: Nâng cấp lên đèn định vị LED hình cánh chim đặc trưng của VinFast (giống VF8/VF9), thay vì đèn halogen hoặc thiết kế tối giản trên bản taxi. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ và có tính năng gập/chỉnh điện.








4. Nội thất & Tiện nghi:
- Vô-lăng: Đây là thay đổi lớn nhất. Vô-lăng bọc da, tích hợp đầy đủ các nút bấm chức năng (Media, đàm thoại, Cruise Control…) thay vì vô-lăng nhựa “trọc” nút bấm của bản Green.
- Cần số: Cần số được chuyển lên vị trí sau vô-lăng (tương tự các dòng xe sang), giúp giải phóng không gian khu vực “yên ngựa” giữa hai ghế trước, tạo cảm giác thoáng đãng.
- Ghế ngồi: Toàn bộ ghế được bọc giả da cao cấp (bản Green là nỉ), thiết kế êm ái hơn cho người ngồi đường dài.
- Điều hòa: Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập (bản Green thường là 1 vùng), đảm bảo độ mát sâu cho cả khoang xe.
- Màn hình: Màn hình giải trí trung tâm kích thước lớn 10.1 inch, được kỳ vọng hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto (điều mà bản taxi thường bị cắt giảm).






5. Màu xe VF Limo Cá Nhân





4. Thông số kỹ thuật
Mặc dù nâng cấp nhiều về “đồ chơi” và giao diện, nhưng “trái tim” của xe được dự đoán sẽ dùng chung nền tảng với Limo Green để tối ưu chi phí:
KÍCH THƯỚC VÀ TẢI TRỌNG
| Kích thước | |
| Dài x rộng x Cao (mm) | 4.740 x 1.872 x 1.734 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.840 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 185 |
| Tải trọng | |
| Công suất tối đa (kW) | 150 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 280 |
| Quãng đường chạy (NEDC) | 450 km/lần sạc đầy |
| Dung lượng pin khả dụng | 60,13 kWh |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa | 80 kW |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | 30 phút (10%-70%) |
| Dẫn động | FWD/Cầu trước |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport |
| Kích thước la-zăng | Mâm hợp kim 19 inch |
| Hệ thống treo (trước/sau) | MacPherson/Đa liên kết |
| Hệ thống phanh (trước/sau) | Đĩa thông gió/Đĩa |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED |
| Đóng/mở cốp sau | Chỉnh cơ |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 1 vùng |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10,1 inch |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |



















